băng tải
- Danh từ:
- Thiết bị vận chuyển liên tục: "băng tải" là một hệ thống cơ khí dùng để di chuyển vật liệu, hàng hóa từ nơi này đến nơi khác một cách tự động và liên tục. Nó thường bao gồm một dây băng (thường làm từ cao su, vải hoặc kim loại) chuyển động trên các con lăn.
- Hệ thống truyền tải: Trong kỹ thuật, "băng tải" chỉ chung các hệ thống có chức năng vận chuyển trong dây chuyền sản xuất hoặc bốc dỡ.
- Danh từ:
- Nhà máy lắp ráp ô tô sử dụng hệ thống băng tải để di chuyển các linh kiện.
- Băng tải tại sân bay giúp hành khách nhận hành lý dễ dàng hơn.
- Than sau khi khai thác được đưa lên băng tải để vận chuyển ra bãi tập kết.
"Hệ thống băng tải": Cụm từ chỉ toàn bộ thiết bị bao gồm khung, dây băng, động cơ, bộ điều khiển và các bộ phận phụ trợ.
- Hệ thống băng tải thông minh được lập trình để tự động phân loại sản phẩm.
"Dây băng tải": Chỉ riêng bộ phận là dây đai (băng) có nhiệm vụ mang và kéo vật liệu.
- Dây băng tải bằng cao su chịu nhiệt thường dùng trong các nhà máy gạch.
Băng chuyền (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh để chỉ hệ thống băng tải trong dây chuyền sản xuất.
- Công nhân đứng hai bên băng chuyền để lắp ráp sản phẩm.
Băng tải con lăn (danh từ): Một loại băng tải sử dụng các con lăn thay cho dây băng, phù hợp để vận chuyển thùng hàng có đáy phẳng.
- Băng tải xích (danh từ): Loại băng tải sử dụng xích kim loại và các tấm đỡ để vận chuyển vật liệu.
- Băng chuyền: Hệ thống vận chuyển liên tục.
- Thiết bị vận chuyển liên tục: Cách gọi mô tả chức năng.
- Hệ thống truyền tải: Cách gọi trong kỹ thuật.
Lắp đặt băng tải: Hành động thi công, đưa hệ thống băng tải vào vận hành.
- Việc lắp đặt băng tải mới sẽ hoàn thành vào tuần sau.
Vận hành băng tải: Quá trình cho hệ thống chạy và kiểm soát hoạt động của nó.
- Công nhân phải được đào tạo để vận hành băng tải an toàn.
Bảo trì băng tải: Các hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ.
- Bảo trì băng tải thường xuyên giúp giảm thiểu thời gian ngừng máy.
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "băng tải")